HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bom | Babel Free

Noun CEFR A2 Common
/[ʔɓɔm˧˧]/

Định nghĩa

  1. Vũ khí có sức công phá lớn, thường được ném phóng từ máy bay, vỏ thường bằng kim loại giòn, chứa thuốc nổ, thuốc gây cháy hoặc chất độc hoá học, vi trùng gây dịch bệnh.
  2. Đám lông dài mọc trên cổ, trên gáy một số loài thú.
  3. Dụng cụ dùng để đưa chất lỏng, chất khí từ một nơi đến nơi khác, hoặc để nén khí, hút khí.
  4. Tht. Tiếng một vật nhỏ mà nặng rơi xuống nước.
  5. Táo tây.
  6. . Kẻ sành sỏi về ăn chơi.
  7. Vật có hình thù hoặc có chứa chất được nén, giống như quả bom.
  8. Mớ tóc dài, rậm mọc nhô lên cao.
  9. Nhựa dầu thực vật đặc biệt chứa một hàm lượng quan trọng các a-xít ben-zô-ích, xin-na-rích và các et-xte của chúng.
  10. Kẻ chuyên lừa bịp, trộm cắp, có nhiều mánh khoé.
  11. Trái táo tây.
  12. Vật dùng để ngăn tóc lại cho khỏi tràn xuống trán (thường ở phụ nữ).

Từ tương đương

English Abandon Mane pump

Ví dụ

“Bờm ngựa.”
“Bờm sư tử.”
“Tóc để bờm.”
“Bơm chữa cháy.”
“Chiếc bơm xe đạp (dùng để bơm bánh xe đạp).”
“Bợm rượu (uống được nhiều, nghiện rượu nặng).”
“Bợm bạc (chuyên sống bằng cờ bạc).”
“Thằng bợm.”
“Tin bợm mất bò (tục ngữ).”
“Một bom bia hơi mới lấy từ nhà máy.”
“Gọt trái bom mời khách ăn.”
“Những quả sung rơi bõm xuống ao.”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bom used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course