Nghĩa của công cán | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ kaːn˧˦]Định nghĩa
- Việc làm được với nhiều vất vả, khó nhọc (nói khái quát).
- (Khẩu ngữ) Tiền công (nói khái quát).
Từ tương đương
Ví dụ
“Công cán bèo bọt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free