công cán
Định nghĩa
- Việc làm được với nhiều vất vả, khó nhọc (nói khái quát).
- (Khẩu ngữ) Tiền công (nói khái quát).
Từ tương đương
FrançaisOpérations
Ví dụ
“Công cán bèo bọt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free