HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

công chiếu

Danh từ CEFR B2
kəwŋ˧˧ ʨiəw˧˥

Định nghĩa

(phim) được chiếu rộng rãi cho công chúng xem.

Từ tương đương

EnglishPremière
Françaispremière
27 more languages
Azərbaycan dilipremyera
Българскипремиера
Bosanskiprima
Catalàestrena
Češtinapremiéra
Ελληνικάπρεμιέρα
Hrvatskiprima
Հայերենպրեմիերա
Bahasa Indonesiapremierpremière
Italianoprimaprimo
Kurdîpromiyer
Bahasa Melayutayangan perdana
Nederlandspremière
Polskipremiera
Românăpremieră
Русскийпремьера
Српскиprima
Svenskapremiär
Türkçeprömiyer
中文首演

Ví dụ

“bộ phim được công chiếu vào dịp Quốc khánh”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công chiếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free