HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của công chiếu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kəwŋ˧˧ ʨiəw˧˥

Định nghĩa

(phim) được chiếu rộng rãi cho công chúng xem.

Từ tương đương

Azərbaycan dili premyera
Български премиера
Bosanski prima prima
Català estrena
Čeština premiéra
Ελληνικά πρεμιέρα
Español estreno premier
Français première première
Hrvatski prima prima
Հայերեն պրեմիերա
Bahasa Indonesia premier première
Italiano prima primo primo
日本語 初演 封切り
Kurdî promiyer
Македонски праизведба премиера
Bahasa Melayu tayangan perdana
Nederlands première
Polski premiera
Română premieră
Русский премьера
Српски prima prima
Svenska premiär
Türkçe prömiyer
中文 首演

Ví dụ

“bộ phim được công chiếu vào dịp Quốc khánh”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công chiếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free