Nghĩa của công chính | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕïŋ˧˦]Định nghĩa
(Xem từ nguyên 1) Ngành phụ trách việc xây dựng và quản lí cầu cống, đường sá.
Từ tương đương
Català
obra pública
English
public works
Español
obra pública
Français
travaux publics
Bahasa Indonesia
pekerjaan umum
日本語
土木
Latina
opera publica
Tagalog
pagawaing-bayan
Türkçe
nafia
Ví dụ
“Cao đẳng công chính cũ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free