HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of công chức | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨk̚˧˦]/

Định nghĩa

Người được tuyển dụng và bổ nhiệm giữ một công vụ thường xuyên trong cơ quan nhà nước, hưởng lương từ ngân sách nhà nước.

Từ tương đương

English civil servant

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See công chức used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course