Nghĩa của công chúng | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Français
grand public
हिन्दी
प्रमाणित
Polski
społeczeństwo
ไทย
ส่วนรวม
Türkçe
taahhütlü
Українська
громадськість
Ví dụ
“Ra mắt công chúng .”
“Vở kịch được công chúng ưa thích.”
“Phải cho công chúng biết.”
“bản sao có công chứng”
“công chứng nhà nước”
“dấu công chứng”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free