công cụ
Định nghĩa
- Đồ dùng để lao động, sản xuất.
- Cái được dùng để tiến hành một việc nào đó, hoặc để đạt đến một mục đích nào đó.
Từ tương đương
Englishtool
Ví dụ
“công cụ đồ đá”
a stone tool
“thanh công cụ”
a tool bar
“Công cụ sản xuất.”
“Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.”
“Từ điển là loại sách công cụ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free