HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

công cụ

Danh từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˧ ku˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đồ dùng để lao động, sản xuất.
  2. Cái được dùng để tiến hành một việc nào đó, hoặc để đạt đến một mục đích nào đó.

Từ tương đương

Englishtool

Ví dụ

“công cụ đồ đá”

a stone tool

thanh công cụ”

a tool bar

“Công cụ sản xuất.”
“Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.”
“Từ điển là loại sách công cụ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công cụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free