Meaning of công cụ | Babel Free
/[kəwŋ͡m˧˧ ku˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Đồ dùng để lao động, sản xuất.
- Cái được dùng để tiến hành một việc nào đó, hoặc để đạt đến một mục đích nào đó.
Ví dụ
“công cụ đồ đá”
a stone tool
“thanh công cụ”
a tool bar
“Công cụ sản xuất.”
“Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.”
“Từ điển là loại sách công cụ.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.