Nghĩa của công danh | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ zajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Địa vị xã hội và tiếng tăm.
Ví dụ
“Làm trai quyết chí tu thân, công danh chớ vội, nợ nần chớ lo. (ca dao)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free