Meaning of công dung ngôn hạnh | Babel Free
/[kəwŋ͡m˧˧ zʊwŋ͡m˧˧ ŋon˧˧ hajŋ̟˧˨ʔ]/Định nghĩa
(Công: nữ công, làm việc chăm chỉ, chu đáo; Dung: nét mặt, trang phục gọn gàng, chỉn chu; Ngôn: nói năng, ứng xử cẩn trọng, lịch sự; Hạnh: tính nết, đạo đức tốt đẹp). Đây là bốn đức tính tốt đẹp mà người phụ nữ cần phấn đấu vươn tới và đạt được, theo quan niệm truyền thống.
Ví dụ
“Đứa con gái này của huynh đệ có công dung ngôn hạnh gì thì một chút cũng nói không ra, nhưng huynh đệ vẫn muốn gả nó cho một người chồng tốt.”
If this daughter of mine has some of the four feminine virtues I won't say anything about it, but I still want to marry her off to a good husband.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.