Nghĩa của công dân | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ zən˧˧]Từ tương đương
English
citizen
Ví dụ
“công dân Trung Quốc”
a Chinese citizen
“Công dân có quyền bầu cử.”
“Nghĩa vụ của công dân.”
“Mất quyền công dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free