HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xã hội

Danh từ CEFR B2
[saː˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Hệ thống trong đó con người sống chung với nhau thành những cộng đồng, tổ chức.
  2. Các tập đoàn người cụ thể nào đó, có cùng chung phong tục, luật pháp, v.v.

Từ tương đương

12 more languages

Ví dụ

“Bên xã hội có bốn môn: văn, sử, địa, công dân.”

There are four subjects of social sciences: literature, history, geography, and civil education.

“Ma tuý là một mối nguy hại cho xã hội.”
“Xã hội công nghiệp.”
“Xã hội Việt Nam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xã hội được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free