xã hội
Định nghĩa
Từ tương đương
12 more languages
Suomisuuri yleisö
Italianopubblico generale
Polskispołeczeństwo
Svenskafolkdjup
ไทยส่วนรวม
Українськагромадськість
Tiếng Việtcông chúng
Ví dụ
“Bên xã hội có bốn môn: văn, sử, địa, công dân.”
There are four subjects of social sciences: literature, history, geography, and civil education.
“Ma tuý là một mối nguy hại cho xã hội.”
“Xã hội công nghiệp.”
“Xã hội Việt Nam.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free