Nghĩa của xà ích | Babel Free
[saː˨˩ ʔïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Người điều khiển xe ngựa.
Từ tương đương
English
coach driver
Ví dụ
“Cô gọi một cỗ xe ngựa. Người xà ích hỏi: - Đi đâu cô?”
She hailed a coach. The coach driver asked, "Where to, Ma'am?"
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free