cổng chào
Định nghĩa
Là cổng đặt ở một vị trí nhất định để cho người khác biết rằng qua cổng đó là đến nơi cần tìm.
Ví dụ
“Thấy cổng chào rồi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free