HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cổng chào

Danh từ CEFR B2
kə̰wŋ˧˩˧ ʨa̤ːw˨˩

Định nghĩa

Là cổng đặt ở một vị trí nhất định để cho người khác biết rằng qua cổng đó là đến nơi cần tìm.

Ví dụ

“Thấy cổng chào rồi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cổng chào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free