Meaning of cồng chiêng | Babel Free
/[kəwŋ͡m˨˩ t͡ɕiəŋ˧˧]/Định nghĩa
Cồng và chiêng; chỉ loại nhạc cụ đúc bằng đồng, thường dùng trong tế lễ dân gian miền núi (nói khái quát).
Từ tương đương
English
gong
Ví dụ
“Lễ hội cồng chiêng Tây Nguyên.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.