cảnh sát
Định nghĩa
Người thuộc lực lượng vũ trang và không vũ trang chuyên giữ gìn an ninh chính trị và trật tự xã hội.
Ví dụ
“cảnh sát phòng cháy / chữa cháy”
the firefighting "police"; fireperson; firefighter
“đồn cảnh sát”
police station
“xe cảnh sát”
police car
“cảnh sát trưởng”
an American sheriff
“Cảnh sát giao thông.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free