HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cảnh sát

Danh từ CEFR B2
[kajŋ̟˧˩ saːt̚˧˦]

Định nghĩa

Người thuộc lực lượng vũ trang và không vũ trang chuyên giữ gìn an ninh chính trị và trật tự xã hội.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“cảnh sát phòng cháy / chữa cháy”

the firefighting "police"; fireperson; firefighter

“đồn cảnh sát”

police station

“xe cảnh sát”

police car

“cảnh sát trưởng”

an American sheriff

“Cảnh sát giao thông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cảnh sát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free