Meaning of cánh tay | Babel Free
/[kajŋ̟˧˦ taj˧˧]/Định nghĩa
- Bộ phận của tay từ bả vai đến cổ tay.
- Phần của cơ thể người từ vai đi cổ tay và bàn tay.
Từ tương đương
English
arm
Ví dụ
“những cánh tay giơ lên”
“cánh tay trần rắn chắc”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.