HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cánh tay

Danh từ CEFR B2
[kajŋ̟˧˦ taj˧˧]

Định nghĩa

  1. Bộ phận của tay từ bả vai đến cổ tay.
  2. Phần của cơ thể người từ vai đi cổ tay và bàn tay.

Từ tương đương

Françaisbras
日本語
4 more languages
Euskarabeso
한국어
Kurdîarm
Nederlandsarm

Ví dụ

“những cánh tay giơ lên”
“cánh tay trần rắn chắc”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cánh tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free