Nghĩa của cánh tả | Babel Free
[kajŋ̟˧˦ taː˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
levicový
Ελληνικά
αριστερός
English
left-wing
Español
izquierdista
Suomi
vasemmistolainen
עברית
שמאלי
हिन्दी
वामपंथी
Kurdî
kirî
Latviešu
kreiss
Tiếng Việt
cánh tả
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free