cảnh vệ
Từ tương đương
19 more languages
Bosanskiobezbjeđenje
Dansksikkerhedsvagt
Hrvatskiobezbjeđenje
Bahasa Indonesiasatpam
한국어경비원
Nederlandsbewaker
Portuguêsvigilante de segurança
Русскийохранник
Српскиobezbjeđenje
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free