Nghĩa của cao áp | Babel Free
kaːw˧˧ aːp˧˥Định nghĩa
Áp suất cao.
Ví dụ
“Cao áp của hơi trong nồi hơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free