Nghĩa của cảo bản | Babel Free
ka̰ːw˧˩˧ ɓa̰ːn˧˩˧Định nghĩa
- Bản thảo một tác phẩm.
- Ligusticum sinense, một loài thực vật được dùng làm dược liệu.
Ví dụ
“Những cảo bản của một đại văn hào.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free