HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cảo bản | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ka̰ːw˧˩˧ ɓa̰ːn˧˩˧

Định nghĩa

  1. Bản thảo một tác phẩm.
  2. Ligusticum sinense, một loài thực vật được dùng làm dược liệu.

Ví dụ

“Những cảo bản của một đại văn hào.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cảo bản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free