Meaning of cào bằng | Babel Free
/[kaːw˧˧ ʔɓaŋ˨˩]/Định nghĩa
- một tỉnh của Việt Nam, thuộc vùng Đông Bắc bộ.
- một thành phố trực thuộc tỉnh cũ của Việt Nam (đã bị bãi bỏ vào năm 2025).
Từ tương đương
English
Cao Bằng
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.