HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cào bằng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːw˧˧ ʔɓaŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. một tỉnh của Việt Nam, thuộc vùng Đông Bắc bộ.
  2. một thành phố trực thuộc tỉnh cũ của Việt Nam (đã bị bãi bỏ vào năm 2025).

Từ tương đương

English Cao Bằng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cào bằng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free