Nghĩa của cao bồi | Babel Free
[kaːw˧˧ ʔɓoj˨˩]Định nghĩa
- Người làm nghề chăn gia súc ở Bắc Mỹ.
- Người ăn mặc lố lăng, luôn giở thói ngông nghênh, càn rỡ.
Ví dụ
“I'm a poor lonesome cowboy and [I'm] a long long way from home...”
7 Stories of Lucky Luke
“I'm a poor lonesome cowboy but it doesn't bother me.”
Lucky Luke's Fiancée
“Ăn mặc theo lối cao bồi.”
“Phim cao bồi.”
“Không nên chơi với mấy đứa cao bồi đó.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free