HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cao bồi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːw˧˧ ʔɓoj˨˩]

Định nghĩa

  1. Người làm nghề chăn gia súc ở Bắc Mỹ.
  2. Người ăn mặc lố lăng, luôn giở thói ngông nghênh, càn rỡ.

Từ tương đương

Ví dụ

“I'm a poor lonesome cowboy and [I'm] a long long way from home...”

7 Stories of Lucky Luke

“I'm a poor lonesome cowboy but it doesn't bother me.”

Lucky Luke's Fiancée

“Ăn mặc theo lối cao bồi.”
Phim cao bồi.”
“Không nên chơi với mấy đứa cao bồi đó.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cao bồi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free