cáo buộc
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
32 more languages
العربيةادعاء
Беларускаяабвінавачванне
Danskpåstand
Esperantoaserto
Gàidhligcuir às leth
Magyarállítás
Հայերենմեղադրանք
Latinapraetento
മലയാളംആരോപണം
Bahasa Melayudakwaan
Românăacuzație
Русскийбезоснова́тельно утвержда́тьголосло́вно утвержда́тьзаявля́ть под присягойобвинениеутверждение
తెలుగుఆరోపించు
Tiếng Việtluận điệu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free