Nghĩa của cáo buộc | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
ادعاء
Беларуская
абвінавачванне
Dansk
påstand
Esperanto
aserto
Gàidhlig
cuir às leth
Magyar
állítás
Հայերեն
մեղադրանք
Latina
praetento
മലയാളം
ആരോപണം
Bahasa Melayu
dakwaan
Română
acuzație
Русский
безоснова́тельно утвержда́ть
голосло́вно утвержда́ть
заявля́ть под присягой
обвинение
утверждение
తెలుగు
ఆరోపించు
Tiếng Việt
luận điệu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free