HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cạnh tranh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kajŋ̟˧˨ʔ t͡ɕajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Cố gắng giành phần hơn, phần thắng về mình giữa những người, những tổ chức hoạt động nhằm những lợi ích như nhau.

Từ tương đương

English to compete

Ví dụ

“Các công ty cạnh tranh với nhau giành thị trường.”

Companies compete with each other to win the marketplace.

“tính cạnh tranh

competitiveness

“Các công ti cạnh tranh với nhau giành thị trường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cạnh tranh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free