HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

con trai

Danh từ CEFR B2
[kɔn˧˧ t͡ɕaːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Người trai sinh ra từ cha mẹ.
  2. Con trai sông (nói tắt).

Từ tương đương

Englishboyson
DeutschFiliusSohnsonStift
16 more languages
العربيةصنو
Češtinasyn
Ελληνικάγιοςυἱός
日本語
Nederlandsjongenzoon
Portuguêsfilho
Русскиймальчиксын
Српскиsinovсинов
Türkçeoğul
Tiếng Việt
中文兒子
繁體中文兒子

Ví dụ

“Cô Xuân có hai đứa con trai.”
“Ăn con trai.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem con trai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free