HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của con trai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɔn˧˧ t͡ɕaːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Người trai sinh ra từ cha mẹ.
  2. Con trai sông (nói tắt).

Từ tương đương

العربية صنو
Bosanski sinov синов
Čeština syn
Deutsch Filius Sohn son Stift
Ελληνικά γιος υἱός
English BOY boy boy boy son son SON
Français Fils garçon son son
Hrvatski sinov синов
Italiano figlio figliolo
日本語
Nederlands jongen jongen zoon
Português filho
Русский мальчик сын
Српски sinov синов
Türkçe oğul
Tiếng Việt
中文 兒子
ZH-TW 兒子

Ví dụ

“Cô Xuân có hai đứa con trai.”
“Ăn con trai.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem con trai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free