HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Tí (“first of the twelve earthly branches”)
  2. chữ Nôm form of tí (“a little bit; small”)
  3. chữ Hán form of tử (“child; son; small thing”)

Từ tương đương

Españolhijo
FrançaisFilsson
17 more languages
العربيةصنو
Češtinasyn
DeutschFiliusSohnsonStift
Ελληνικάγιοςυἱός
日本語
Nederlandszoon
Portuguêsfilho
Русскийсын
Српскиsinovсинов
Türkçeoğul
Tiếng Việtcon trai
中文兒子
繁體中文兒子

Ví dụ

“朝黎當會太和,固陳公子𠸛羅秀渊。”

In the Lê court's festival of Great Peace, there exists a noble lord named Tran Tu Uyen.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free