HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 子 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Tí (“first of the twelve earthly branches”)
  2. chữ Nôm form of tí (“a little bit; small”)
  3. chữ Hán form of tử (“child; son; small thing”)

Từ tương đương

العربية صنو
Bosanski sinov синов
Čeština syn
Deutsch Filius Sohn son Stift
Ελληνικά γιος υἱός
English daughter Offspring seed seed SON son son
Español hijo
Français Fils son son
Hrvatski sinov синов
Italiano figlio figliolo
日本語
Nederlands zoon
Português filho
Русский сын
Српски sinov синов
Türkçe oğul
Tiếng Việt con trai
中文 兒子
ZH-TW 兒子

Ví dụ

“朝黎當會太和,固陳公子𠸛羅秀渊。”

In the Lê court's festival of Great Peace, there exists a noble lord named Tran Tu Uyen.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free