Nghĩa của con so | Babel Free
[kɔn˧˧ so˧˦]Định nghĩa
- Chữ số.
- Số cụ thể.
Ví dụ
“Có ba con số lẻ.”
“Con số chỉ tiêu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free