HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiên mao

Danh từ CEFR B2
[tiən˧˧ maːw˧˧]

Định nghĩa

flagellum

Từ tương đương

Englishflagellum
Españolflagelo
20 more languages
العربيةسوط
Češtinabičík
Cymraegfflagelwm
Suomisiima
Galegoflaxelo
हिन्दीकशाभिका
Magyarostor
Italianoflagello
日本語鞭毛
한국어편모
Kurdîbiçîk
Portuguêsflagelo
Русскийжгу́тик
Svenskaflagell
Türkçekamçı
Українськаджгутик
Tiếng Việtroi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiên mao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free