HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiên mao | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tiən˧˧ maːw˧˧]

Định nghĩa

flagellum

Từ tương đương

العربية سوط
Čeština bičík
Cymraeg fflagelwm
Deutsch Flagellum Geißel
English flagellum
Español flagelo
Suomi siima
Français flagelle flagellum
Galego flaxelo
हिन्दी कशाभिका
Magyar ostor
Italiano flagello flagello
日本語 鞭毛
한국어 편모
Kurdî biçîk
Polski biczyk wic wić
Português flagelo
Русский жгу́тик
Svenska flagell
Türkçe kamçı
Українська джгутик
Tiếng Việt roi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiên mao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free