HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiên nga | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tiən˧˧ ŋaː˧˧]

Định nghĩa

Cô tiên.

Từ tương đương

English Goddess

Ví dụ

“đẹp như tiên nga”

as beautiful as a goddess

“Đẹp như tiên nga.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiên nga được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free