HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiện nghi

Danh từ CEFR B2
[tiən˧˨ʔ ŋi˧˧]

Định nghĩa

Các thứ trang bị trong nhà phục vụ cho sinh hoạt hàng ngày.

Từ tương đương

6 more languages
한국어설비시설
Latinacopia
Українськапотужність
Tiếng Việtcơ sở vật chất

Ví dụ

“Nhà đầy đủ tiện nghi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiện nghi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free