Nghĩa của lễ phép | Babel Free
[le˦ˀ˥ fɛp̚˧˦]Định nghĩa
Thái độ đúng mực, kính trọng người trên.
Từ tương đương
Gàidhlig
modh
Galego
respectuoso
Bahasa Indonesia
adab
Kurdî
nezaket
ไทย
ความสุภาพ
Tagalog
magalang
Українська
шанобливий
Tiếng Việt
kính cẩn
Ví dụ
“Học trò phải giữ lễ phép .”
“Cô là người có lễ phép.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free