lễ phép
Định nghĩa
Thái độ đúng mực, kính trọng người trên.
Từ tương đương
32 more languages
Gàidhligmodh
Galegorespectuoso
Bahasa Indonesiaadab
Kurdînezaket
ไทยความสุภาพ
Tagalogmagalang
Українськашанобливий
Tiếng Việtkính cẩn
Ví dụ
“Học trò phải giữ lễ phép .”
“Cô là người có lễ phép.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free