HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lễ phép | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[le˦ˀ˥ fɛp̚˧˦]

Định nghĩa

Thái độ đúng mực, kính trọng người trên.

Từ tương đương

العربية أدب محترم
Български вежлив вежливост
Čeština uctivý zdvořilost
Gàidhlig modh
Galego respectuoso
Bahasa Indonesia adab
日本語 恭しい 愛想
한국어 공손 공손한
Kurdî nezaket
Nederlands eerbiedig respectvol
Português civilidade respeitoso
Српски kultura култура
Tagalog magalang
Türkçe edep incelik kibarlık nezaket Saygılı
Українська шанобливий
Tiếng Việt kính cẩn

Ví dụ

“Học trò phải giữ lễ phép .”
“Cô là người có lễ phép.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lễ phép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free