HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lệ phí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[le˧˨ʔ fi˧˦]

Định nghĩa

Khoản tiền quy định phải nộp khi làm thủ tục giấy tờ hay khi hoạt động vì lợi ích của mình.

Từ tương đương

English charge fee

Ví dụ

“Nộp lệ phí thi.”
“Nộp lệ phí chợ.”
Thu lệ phí.”
“Được miễn lệ phí.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lệ phí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free