HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lấy lệ

Trạng từ CEFR B2
[ləj˧˦ le˧˨ʔ]

Định nghĩa

perfunctorily (performed out of routine, with little care)

Từ tương đương

3 more languages

Ví dụ

“Lương bèo thế này thì tao chỉ làm lấy lệ thôi.”

I get paid jack, so I just phone it in.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lấy lệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free