HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của qua quýt | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[kwaː˧˧ kwit̚˧˦]

Định nghĩa

perfunctorily, quickly to get it over with

Từ tương đương

Ví dụ

“Chiều ăn qua quít vượt đường, kể ra bây giờ cũng có thể húp hết ba phần nồi.”

In the evening, he had eaten a perfunctory meal on the road; now he could empty out three cooking pots.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem qua quýt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free