qua quýt
Định nghĩa
perfunctorily, quickly to get it over with
Từ tương đương
Englishperfunctorily
Русскийпо-бюрократически
3 more languages
Svenskaslentrianmässigt
Ví dụ
“Chiều ăn qua quít vượt đường, kể ra bây giờ cũng có thể húp hết ba phần nồi.”
In the evening, he had eaten a perfunctory meal on the road; now he could empty out three cooking pots.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free