Nghĩa của quả thật | Babel Free
[kwaː˧˩ tʰət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Quả đúng như vậy, không còn gì phải nghi ngờ cả (dùng để biểu thị ý khẳng định hay phân trần)
Ví dụ
“Việc đó quả thật tôi cũng không biết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free