HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quá trời

Trạng từ CEFR B2
[kwaː˧˦ t͡ɕəːj˨˩]

Định nghĩa

Quá mức, một cách đáng ngạc nhiên.

Từ tương đương

Françaispuissant
9 more languages

Ví dụ

Vui quá trời!”
“Lhằng bé khóc quá trời!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quá trời được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free