Nghĩa của quanh năm | Babel Free
[kwajŋ̟˧˧ nam˧˧]Định nghĩa
Suốt từ đầu đến cuối năm.
Từ tương đương
Čeština
celoroční
Deutsch
ganzjährig
Français
à l'année
हिन्दी
बारहमासी
Magyar
télen-nyáron
Latina
perenne
Ví dụ
“quanh năm suốt tháng”
all year round
“mở cửa quanh năm”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free