Nghĩa của quá ư | Babel Free
kwaː˧˥ ɨ˧˧Định nghĩa
Quá sức tưởng tượng, khó có thể nghĩ là đến như vậy.
Ví dụ
“quá ư cẩu thả”
“hành động quá ư tàn nhẫn”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free