HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quá ư | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
kwaː˧˥ ɨ˧˧

Định nghĩa

Quá sức tưởng tượng, khó có thể nghĩ là đến như vậy.

Ví dụ

“quá ư cẩu thả”
“hành động quá ư tàn nhẫn”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quá ư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free