HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quá sức

Trạng từ CEFR B2
[kwaː˧˦ sɨk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Trên sức mình.
  2. Như quá lắm

Từ tương đương

Españolsobradamente
FrançaisTrop
10 more languages
Bosanskiza
Češtinapříliš
Hrvatskiza
Kurdîza
Latinanimium
Latviešupārāk
Српскиza

Ví dụ

“Làm việc quá sức.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quá sức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free