HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lau chau | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[law˧˧ t͡ɕaw˧˧]

Định nghĩa

Hấp tấp, nhanh nhảu đoảng.

Từ tương đương

English thoughtless

Ví dụ

“tính hay lau chau”

the trait of hustling

“Lau chau bưng mâm đi, đánh vỡ ngay cái đĩa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lau chau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free