Nghĩa của lau chau | Babel Free
[law˧˧ t͡ɕaw˧˧]Định nghĩa
Hấp tấp, nhanh nhảu đoảng.
Từ tương đương
English
thoughtless
Ví dụ
“tính hay lau chau”
the trait of hustling
“Lau chau bưng mâm đi, đánh vỡ ngay cái đĩa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free