Meaning of Latinh | Babel Free
/[laː˧˧ tïŋ˧˧]/Định nghĩa
- Thuộc về giống người La Mã cổ.
- Thừa hưởng ngôn ngữ, nền văn hóa của người La Mã xưa.
Từ tương đương
English
Latin
Ví dụ
“tiếng Latinh”
Latin (language)
“Chữ Latinh.”
“Văn học Latinh.”
“Châu Mỹ Latinh.”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.