Nghĩa của La-tinh | Babel Free
[laː˧˧ tïŋ˧˧]Từ tương đương
العربية
عجمي
Bosanski
Latin
latinski
latinski
romanski
romanski
Латин
Латинка
латински
латински
романски
романски
עברית
לטינית
हिन्दी
लातिनी
Hrvatski
Latin
latinski
latinski
romanski
romanski
Латин
Латинка
латински
латински
романски
романски
한국어
정사
Kurdî
latîn
Türkçe
Latince
Українська
латинський
Tiếng Việt
Latinh
Ví dụ
“tiếng La-tinh”
the Latin language
“Mĩ La-tinh”
Latin America
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free