lác đác
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
EnglishSporadically
Françaissporadiquement
11 more languages
Catalàesporàdicament
Deutschsporadisch
Ελληνικάσποραδικά
فارسیگهگاه
Galegoesporadicamente
Magyarszórványosan
Italianosporadicamente
Polskisporadycznie
Tiếng Việtlè tè
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free