lắc đầu
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
12 more languages
Deutschden Kopf schütteln
Suomipudistaa päätään
Italianoscuotere la testa
Nederlandshoofd schudden
Polskikręcić głową
Portuguêsbalançar a cabeça
Românăda din cap
Svenskaskaka på huvudet
Tiếng Việtlắc đầu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free