HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lạc | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[laːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Cây thuộc họ đậu, thân bò hay thân đứng, lá kép có bốn lá chét, quả mọc cắm xuống đất, hạt dùng để ăn hay ép dầu.
  2. Đphg Hắc lào.
  3. Xương sườn.
  4. Tấm biển, tấm bảng.
  5. . Nhạc ngựa.
  6. Cói.
  7. món trang sức bằng kim loại gồm xích khuyên và một mảnh dẹp, thường ghi thêm chữ, đeo ở cườm tay
  8. Cỏ lác, nói tắt.

Từ tương đương

Български фъстък
Bosanski kikiriki
English get lost groundnut lost Peanut rock shake
Suomi maapähkinä
Hrvatski kikiriki
Igbo ọkpa
Kurdî lac rock
മലയാളം നിലക്കടല
Polski arachid
Српски kikiriki

Ví dụ

“Một năm đã đi qua. Mùa xuân thứ hai đã đến. Màu xanh thẫm của đỗ, của ngô, của lạc, màu xanh non của lá mạ, màu đỏ tươi của ớt chín lấn dần lên các thứ màu nham nhở, man rợ khác của đất hoang...”

One year already went by. The second spring has come. The dark-green color of beans, of maizes, of peanuts, the light-green color of rice-seedlings, the bright-red hue of ripe capsicums, are steadily overtaking the wasteland's barbaric, blotchy colors.

“Lạc rang.”
“Dầu lạc.”
“Tôi muốn khắc tên ông bạn đọc vào một tấm lắc đồng để kỷ công ông (Vũ Bằng)”
“Cây lác.”
“Chiếu lác.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free