HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lạc đà

Danh từ CEFR B2
[laːk̚˧˨ʔ ʔɗaː˨˩]

Định nghĩa

Loài thú lớn; cổ dài, lưng có một hoặc hai bướu; dùng để cưỡi hay để tải đồ ở các sa mạc.

Từ tương đương

Españolcamélido
Portuguêscamelídeo

Ví dụ

“lạc đà một bướu”

a dromedary

“lạc đà hai bướu”

a Bactrian camel

“lạc đà "không bướu"”

a llama

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lạc đà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free