lạc đà
Định nghĩa
Loài thú lớn; cổ dài, lưng có một hoặc hai bướu; dùng để cưỡi hay để tải đồ ở các sa mạc.
Ví dụ
“lạc đà một bướu”
a dromedary
“lạc đà hai bướu”
a Bactrian camel
“lạc đà "không bướu"”
a llama
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free