HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lạc dân

Danh từ CEFR B2
la̰ːʔk˨˩ zən˧˧

Định nghĩa

Như thường dân

Từ tương đương

18 more languages
العربيةمدني
Češtinacivilní
Galegocivil
עבריתאזרחי
Italianocivilecivili
Русскийцивильный
Türkçesivil
Українськацивільний
Tiếng Việtdân dụnglê dân
中文公務員
繁體中文公務員

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lạc dân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free