dân dụng
Từ tương đương
Françaiscivil
Ví dụ
“hàng không dân dụng”
civil aviation
“kĩ sư dân dụng”
civil engineer
“Điện máy dân dụng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free