Nghĩa của dân dụng | Babel Free
[zən˧˧ zʊwŋ͡m˧˨ʔ]Ví dụ
“hàng không dân dụng”
civil aviation
“kĩ sư dân dụng”
civil engineer
“Điện máy dân dụng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free