HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dân gian | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zən˧˧ zaːn˧˧]

Định nghĩa

Được sáng tạo ra và lưu truyền rộng rãi trong tầng lớp nhân dân.

Từ tương đương

Čeština kroj lid lidový
English folk
Français folk Gens peuple
Bahasa Indonesia rakyat
Latviešu tautisks
Polski folk folklor folkowy kapela lud ludowy
Português folk
Русский люд народный
Српски narodni народни
Türkçe ahali
Українська народний

Ví dụ

“Bài thuốc dân gian.”
“Văn học dân gian.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân gian được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free