Nghĩa của dân gian | Babel Free
[zən˧˧ zaːn˧˧]Định nghĩa
Được sáng tạo ra và lưu truyền rộng rãi trong tầng lớp nhân dân.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bài thuốc dân gian.”
“Văn học dân gian.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free