Nghĩa của dân sinh | Babel Free
[zən˧˧ sïŋ˧˧]Ví dụ
“cải thiện dân sinh”
to improve the life of the people
“Cải thiện dân sinh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free